词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bò rừng” (1)

bò rừng
英语 名bison
我的单词本
Người đàn ông bị con bò rừng tấn công khi đang tham quan công viên.
The man was attacked by a bison while visiting the park.

swap_horiz 相关词“bò rừng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“bò rừng” (4)

Người đàn ông bị con bò rừng tấn công khi đang tham quan công viên.
The man was attacked by a bison while visiting the park.
Con bò rừng húc văng người đàn ông lên không trung.
The bison gored the man into the air.
Du khách không nên có hành vi khiêu khích bò rừng.
Tourists should not provoke bison.
Mùa giao phối của bò rừng thường kéo dài từ tháng 6.
The bison mating season usually lasts from June.